Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㤅

áiHán Việt
Có âm Hán Việt U+3905
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to love, to be fond of, o like; love, affection, a breath, news, to stop; to end, (interchangeable 忌) jealous; to envy, (the small seal 愛) love

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㤅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㤅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).