Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

嵾

sâmHán Việt
lũHán Việt
Có âm Hán Việt U+5D7E
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

uneven

Giản thể và phồn thể

Chữ 嵾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sâm"

Xem cả 37 chữ đọc là "sâm" →

Chữ khác cũng đọc là "lũ"

Xem cả 34 chữ đọc là "lũ" →

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嵾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嵾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).