Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ôi”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “ôi” · 92 âm tiết, 1.247 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (9)
Từ có tiếng cuối vần “ôi” (35)
- lỗiChỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.
- đỗiChừng mục.
- mỗiMột trong những đơn vị của một tập thể, tách riêng ra.
- xin lỗiNhận khuyết điểm của mình và đề nghị được miễn thứ.
- rảnh rỗiRảnh (nói khái quát).
- thời gian rảnh rỗiThời gian không có gì để làm.
- cằn cỗi(Đất đai) Rất cằn, không chút màu mỡ.
- tội lỗiTội nói chung.
- đến nỗiĐến mức dẫn đến một điều nào đó không bình thường (nêu ra để nhấn mạnh mức độ cao)
- cỗi(Cũ; chỉ dùng trong thơ ca) . Như cội.
- nỗiTừ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.
- rỗiỞ trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
- giận dỗiCó điều giận và biểu lộ ra bằng thái độ lạnh nhạt không bình thường để cho người ta biết.
- cứu rỗiCứu vớt linh hồn khỏi sa xuống địa ngục theo quan niệm của một số tôn giáo.
- rất đỗiĐến mức được đánh giá là hết sức, không thể hơn.
- thứ lỗiTha lỗi, bỏ qua cho (chỉ dùng trong lời xin lỗi).
- quá đỗiQuá mức bình thường.
- dỗiBày tỏ thái độ không bằng lòng (chỉ với người thân).
- hối lỗiTự nhận ra được lỗi lầm và tỏ ra đau xót, day dứt về lỗi lầm ấy.
- gỡ lỗiTìm và loại bỏ các lỗi của chương trình máy tính.
- chừng đỗinhư chừng mực
- cáo lỗi(Trtr.) . Xin lỗi, xin thứ lỗi.
- hờn dỗiGiận dỗi và tỏ ra không thiết nữa.
- khốn nỗiNgặt vì, buồn vì.
- mấy nỗiKhông bao nhiêu, không bao lâu.
- ngán nỗiTừ biểu thị nỗi niềm chán nản.
- nhàn rỗiThong thả, rỗi rãi, không bận rộn.
- nên nỗiGặp phải tình cảnh không hay.
- trình gỡ lỗiChương trình máy tính giúp tìm kiếm và loại bỏ lỗi trong chương trình khác.
- chuộc lỗiXem chuộc tội
- già cỗiCằn cọc, không lớn lên được vì hết nhựa sống.
- giằn giỗixem dằn dỗi
- son rỗiNói phụ nữ chưa có con, còn nhàn rỗi.
- Thạch LỗiMột xã thuộc huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
- trằn trỗitrống không, không có gì hết
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.