Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oa”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “oa” · 69 âm tiết, 822 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (9)
Từ có tiếng cuối vần “oa” (30)
- hỏaHoả.
- tàu hỏaPhương tiện vận tải gồm nhiều toa chạy trên đường ray, đầu máy kéo chạy bằng sức hơi nước…
- tỏa(Từ một điểm) Lan truyền ra khắp xung quanh.
- xe hỏaXe hoả.
- phong tỏaBao vây một khu vực hay một nước nào đó để cô lập, cắt đứt giao thông liên lạc với bên ng…
- Sao HỏaHành tinh thứ tư trong Thái Dương Hệ, có màu cam đỏ.
- thỏaThoả.
- giải tỏaPhá tan sự kìm hãm.
- khỏaNhúng xuống nước mà đưa đi đưa lại.
- phát hỏaBắt đầu cháy.
- binh hỏaBinh đao khói lửa, sự tàn phá của chiến tranh nói chung.
- dầu hỏaChất lỏng cất từ dầu mỏ, dùng để thắp sáng, chạy máy.
- kiềm tỏaKiềm toả.
- phóng hoảNém lửa vào cho cháy.
- Sao Hoả.
- ổn thỏaỞ một tình trạng khiến mọi người hài lòng.
- cương toảdây cương và hàm thiếc; ví cái ràng buộc làm mất tự do.
- hương hỏaPhần gia tài dành riêng cho việc cúng lễ tổ tiên.
- khai hỏaBắt đầu nổ súng.
- khuây khỏaQuên đi nỗi buồn.
- lỏa tỏaXòe ra và buông xuống một cách lôi thôi.
- sáng tỏaxem tỏa sáng
- thuể thoảĐược như ý, vừa lòng.
- tá hoảHoảng hồn, sửng sốt khi biết điều không hay xảy ra mà trước đó không hề ngờ đến.
- túc thỏa(Khẩu ngữ). Lôi thôi, lếch thếch, không gọn gàng (thường nói về phụ nữ).
- dầu hoả.
- khoảbạn văn thơ.
- phòng hỏaLo liệu trước để tránh nạn cháy.
- tướng hỏaDương khí (thận hoả).
- đạo hoảGiẫm lên lửa.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.