Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ươi”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “ươi” · 31 âm tiết, 321 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (31)
Từ có tiếng cuối vần “ươi” (147)
- mưa rươiMưa bóng mây về mùa rươi, vào cuối thu.
- mắm rươi(Ẩm thực) Mắm làm bằng rươi.
- ngậm cườiVui trong lòng.
- ngựa ngườiTừ mỉa mai chỉ người kéo xe trong thời Pháp thuộc.
- nhọ mặt ngườiNhá nhem tối.
- nhỏ ngườiCó tầm thước bé nhỏ.
- năm bước ra mườiĐi chậm rãi năm bước thành ra mười bước so với mọi ngày.
- nồi ba mươiNồi nấu cơm thường đủ cho ba mươi người.
- nồi mườiNồi nấu cơm thường đủ cho mười người ăn.
- phân tươiPhân người hay phân súc vật dùng thẳng không ủ, để bón cây.
- phép cướiLễ công nhận hôn nhân.
- phì cườiKhông nhịn được mà bật ra tiếng cười.
- ríu lưỡiKhông nói được nên lời vì rối trí.
- số mườixem mười
- tanh tưởiTanh nói chung.
- thách cướiNói nhà gái đòi nhà trai phải nộp tiền cưới như thế nào đó, trong xã hội cũ.
- trây lườiBiếng nhác, không chịu làm gì.
- Táy MườiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thái.
- tốt tươiNói cây cối xanh tươi, đẹp đẽ.
- uốn ba tấc lưỡiTrổ hết tài ăn nói để thuyết phục, lôi kéo người khác làm việc gì (thường hàm ý chê).
- vợ chưa cướiNgười phụ nữ đã đính hôn, trong quan hệ với người đàn ông đính hôn với mình.
- Xá PươiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc La Hủ.
- ông ba mươiCon hổ (gọi kiêng tránh).
- đười ươi làm ngườiKẻ thấp kém bỗng chiếm vị thế cao.
- đượiĐọc lái đĩ, chỉ người không đoan chính.
- đầu môi chót lưỡiNói ngoài miệng, không chắc chắn hay rõ ràng.
- Đồng Tháp MườiVùng đất trũng rộng lớn thuộc tỉnh Tây Ninh và Đồng Tháp ngày nay.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.