Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “e”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “e” · 114 âm tiết, 809 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (20)
Từ có tiếng cuối vần “e” (44)
- bédùng để chỉ trẻ em nói chung.
- kéTừ dùng ở miền núi để chỉ ông già, bà già.
- em béCon người mới sinh, còn ở sơ sinh.
- nhéTừ đặt ở cuối câu để dặn dò, giao hẹn.
- lé(Mắt nhìn) Chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
- méNhư mế.
- xéLàm cho đứt, rách từng mảnh.
- ghéTạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi.
- véMiếng giấy nhỏ ghi số tiền, thời gian... để đi tàu xe hay xem giải trí.
- néDụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén.
- téHắt từng ít một lên bề mặt, lên chỗ nào đó.
- nghétrâu con.
- nhỏ béCó kích thước ngắn.
- xâu xéLàm tình làm tội.
- con bé(Khẩu ngữ) con gái nhỏ tuổi (hàm ý khinh hoặc coi trọng).
- réNói voi kêu.
- đứa béEm nhỏ mà người nói không quen.
- é(Đph) .
- ca déHỗn hợp được tạo nên từ sự pha trộn các nguyên liệu như trứng, đường, nước cốt dừa, bột m…
- cô béXem bé gái
- giằng xéGiằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
- ngấp nghéDòm ngó một cách thèm muốn.
- quéChim nuôi.
- Bến NghéĐịa danh tại vùng đất Sài Gòn – Gia Định xưa, tương ứng với khu vực trung tâm Thành phố H…
- cắn xéXung đột, nói xấu nhau vì tranh giành thứ gì.
- giéBông lúa.
- gà quéTừ dùng để chỉ gà nói chung, với ý xấu.
- Mũi NéMột mũi biển ở thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, Việt Nam.
- chéĐồ đựng bằng sành, sứ, thân tròn, phình to ở giữa, miệng loe, thường dùng đựng rượu.
- thấp béHèn hạ.
- trâu giéTrâu kích thước nhỏ.
- be bé(kích thước, âm thanh) hơi bé.
- mách quéKhông nghiêm túc, không đứng đắn.
- mấp méĐến gần sát một mức giới hạn nào đó.
- the théNói giọng cao và nghe khó chịu.
- tấm bé(Kết hợp hạn chế, không dùng làm chủ ngữ) . Tuổi thơ, tuổi nhỏ.
- xách méChỉ cách nói năng thiếu lịch sự, thiếu lễ phép.
- bó téGạo nếp độn sắn và vừng của người Mường Hòa Bình.
- Chư NéMột xã thuộc huyện Krông Búk, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.
- cần xéĐồ đựng bằng mây tre, giống như cái giành to, miệng rộng, đáy sâu, có quai, thường dùng đ…
- gạo réThứ gạo mùa ngon, hạt nhỏ.
- ké né(Đph) Nói bộ rụt rè, kiêng dè.
- Mâng NhéMột tên gọi khác của dân tộc Cống.
- mém téChỉ tình trạng sắp bị té.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.