Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “i”
Đang lọc: thanh ngang. Xem trang vần “i” · 123 âm tiết, 2.461 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (25)
Từ có tiếng cuối vần “i” (273)
- Thối ChiTên tự của Hàn Dũ đời Đường.
- thứ phiVợ bé của vua.
- thực chiSố chi phí thực tế, khác với dự chi.
- tiểu diNói nhỏ để dặn dò (thường dùng với ý đùa).
- tiểu nhiCon trẻ, tiếng cha mẹ gọi con.
- Tiệc LiTiệc Li Biệt Đức Chúa Con.
- triều nghiCũ, id. Nghi lễ của triều đình.
- tru diGiết tất cả.
- trà miLoài cây có hoa đẹp sắc đỏ hoặc trắng, không thơm, trồng làm cảnh.
- Trường NhiMột phường thuộc thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
- trường quiPhép tắc của trường thi.
- trường thiNơi thi cử.
- tuỳ nhiTrẻ theo hầu.
- ty viThấp bé.
- tâm phúc tương triBiết nhau từ trong thâm tâm, hiểu rõ bụng dạ của nhau.
- Tân ChiMột xã thuộc huyện Tiên Sơn, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
- tôn chiNhánh nhỏ trong một dòng họ.
- tường viLoài cây lá nhỏ có hoa màu hồng.
- tạm chiChi trước một số tiền trong khoản phải chi nào đó; phân biệt với tạm thu.
- tội hữu sở quiTội đã có người chịu.
- từ quiTừ chối bỏ về.
- tử thiThây người chết.
- tự khiTự dối mình.
- viết tùng cổ thiViết dựa dẫm theo thơ cũ có sẵn.
- Yên chiDanh hiệu vợ vua ở nước man di, như hoàng hậu, phi hậu ở Trung Nguyên.
- ái phiVợ yêu quý của vua chúa (thường dùng để xưng gọi).
- ái thiếp quý phiĐiều gì gây si mệ.
- ô Mã NhiTướng Nguyên bị bắt sống ở trận Bạch Đằng.
- điển nghiĐiển chương và nghi thức nghĩa là theo phép nước, thể lệ triều đình, các quan trong triều…
- điện lixem điện ly
- Đôn DiChu Đôn Di, người đất Liêm Lạc. Xem Liêm Lạc.
- Đường thiThơ của thi sĩ đời Đường (Trung Quốc) hoặc thơ được làm theo Đường luật.
- địa chiThuật ngữ quan trọng trong phong thủy và tử vi, liên quan đến việc xác định vị trí và tươ…
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.