quốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đất nước.
- Liên Hiệp Quốc là một tổ chức quốc tế tuyên bố hỗ trợ sự cộng tác của các quốc gia thành viên.
- Cách nói trại âm của cuốc.
- Nhớ nước đau lòng con quốc quốc (Qua đèo Ngang - Bà Huyện Thanh Quan).
Câu ví dụ thêm
- John có muốn xem phim hàn quốc không?Does John want to see a Korean movie?
- Tôi mua quyển sách đó từ Anh quốc.I ordered the book from England.
- Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?What's your favorite national park?
"quốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nation · state · country |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sol · pays |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heimat |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | país · nación · estado |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Từ ghép có "quốc"
quốc giaNhà nước.Hàn QuốcMột quốc gia thuộc Đông Á, nằm ở nửa phía nam của bán đảo Triều Tiên.quốc tếTổ chức lãnh đạo chung cho giai cấp công nhân các nước.vương quốcNước có người đứng đầu là vua.quốc hộiCơ quan lập pháp tối cao của một nước, do nhân dân bầu ra.tổ quốcĐất nước, được bao đời trước xây dựng và để lại, trong quan hệ với những người dân có tình cảm gắn bó với nó.Trung QuốcThuộc về Trung Quốc.quốc tịchTư cách là công dân của một nước nhất định.đế quốcNước quân chủ do hoàng đế đứng đầụ.toàn quốcCả nước.khuynh thành khuynh quốc(Nghĩa bóng) Nói sắc đẹp của một người phụ nữ làm cho người ta mê mệt (nay thường dùng để đùa).quốc phòngViệc giữ gìn đất nước chống mọi âm mưu xâm lược.Vương quốc AnhVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.quốc sắc thiên hương(Nghĩa đen) Sắc nước, hương trời.Anh QuốcLà một nước ở châu Âuquốc ngữTiếng nói của bản quốc, của chính nước mình.trung quân ái quốc(Nghĩa đen) Quân là vua. Ngày xưa người ta cho vua là tượng trưng cho nước.đại biểu quốc hộiThành viên của quốc hội, do cử tri trực tiếp bầu ra.cường quốcNước lớn mạnh có vai trò và ảnh hưởng quan trọng trong quan hệ quốc tế.quốc kỳCờ tượng trưng cho một nước.quốc vănTiếng nước nhà; phân biệt với ngoại văn.quốc trưởngNgười đứng đầu một nước, theo cách gọi của một số nước.hứa quốcHứa hẹn sẵn sàng dâng mình cho tổ quốc.vườn quốc giaKhu vực rộng lớn được trưng dụng để bảo tồn thiên nhiên của một quốc gia.quốc tế ngữThứ ngôn ngữ đặt ra với hy vọng làm công cụ giao thiệp quốc tế.thiên thặng chi quốcNước có ngàn cỗ xe.tiên tề gia, hậu trị quốcTrước khi lo việc nước thì phải sắp xếp việc nhà cho có nền nếp.ngoại quốcNước ngoài.quân quốcViệc quân sự và quốc gia.kinh quốcKinh đô, thủ đô của một quốc gia.quốc caBài hát chính thức của một nước, dùng trong các nghi lễ.đảo quốcQuốc gia nằm trên một đảo hoặc một quần đảo.siêu quốc giaVượt lên giới hạn của quốc gia, chính phủ, nhà nước.đại công quốcMột quốc gia cai trị bởi một đại công tước hay nữ đại công tước đứng đầu.Liên Hợp Quốc.Đại Hàn Dân Quốcmột quốc gia nằm ở cực Nam bán đảo Triều Tiên, thành lập năm 1948, lấy quốc đô Tân La.Liên minh Bưu chính Quốc tếMột tổ chức bưu chính toàn cầu, cơ quan trực thuộc của Liên Hiệp Quốc.quốc hữuSở hữu bởi nhà nước.ái quốcYêu nước.quốc phụNgười được xem là cha đẻ của một quốc gia, đặc biệt là người có vai trò quan trọng trong việc thành lập hoặc giành độc lập cho quốc gia đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.