Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

郱

cảnhHán Việt
bìnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+90F1
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 郱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 郱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).