酈
lịchHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+9148
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "lịch" · âm tiết lịch
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
place in today's Henan province; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 酈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lịch"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).