Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “iêm”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “iêm” · 46 âm tiết, 512 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (9)
Từ có tiếng cuối vần “iêm” (42)
- chiếmGiữ lấy làm của mình.
- kiếmGươm.
- tìm kiếmTìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).
- hiếmÍt có, ít gặp.
- khẩu mật phúc kiếm(Nghĩa đen) Miệng có mật ngọt, nhưng trong bụng có dao kiếm.
- khắc chu cầu kiếm(Nghĩa đen) Người ngồi thuyền, bất cẩn đánh rơi thanh kiếm xuống nước, và khắc dấu vào th…
- liếmÁp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật. Việc này thường diễn ra bên ngoài v…
- đĩ điếmNgười phụ nữ làm nghề mại dâm (nói khái quát)
- đàng điếmchỉ những cái gì đó không được lành mạnh
- biếmGiáng chức (cũ).
- phiếmPh. Không thiết thực, không có mục đích.
- phù phiếmViển vông, không có nội dung thiết thực, không có giá trị thực tế.
- quý hiếmquý giá và hiểm có
- xâm chiếmChiếm dần đất đai bằng sức mạnh.
- cá kiếmmột loài cá biển lớn có mỏ nhọn và dài như kiếm, phân bố ở khắp các đại dương trên thế gi…
- gái điếmNgười con gái làm nghề mại dâm.
- châm biếmChế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán.
- Hoàn KiếmMột quận thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- khan hiếmT có trên thị trường.
- thư kiếmSách và kiếm, hai vật tượng trưng cho người văn võ song toàn.
- bao chiếmChiếm đoạt; giành tài sản chung làm tài sản riêng.
- bảo kiếmGươm báu của nhà vua.
- chấp chiếmCướp, chiếm làm của riêng.
- con điếmNgười đàn bà làm nghề mại dâm.
- hắc điếm(từ cổ) Quán trọ, khách sạn, nơi tạm trú (có thể do kẻ xấu lập ra nhằm cướp của, giết ngư…
- la liếmĂn vơ vét khắp nơi.
- lấp liếmNói nhiều át lời người khác để che đậy lỗi mình.
- thư điếmNhà bán sách (cũ).
- tái chiếmChiếm lấy một lần nữa.
- đoản kiếmGươm ngắn.
- bá chiếmChiếm bằng vũ lực.
- khí hiếmxem khí trơ
- khẩu chiếmỨng khẩu thành thơ.
- lữ điếmQuán trọ.
- phi kiếmKiếm lao xa để đánh kẻ địch.
- phạn điếmHàng cơm.
- song kiếmCặp gươm giống nhau do một người sử dụng.
- thương điếmHiệu buôn lớn (cũ).
- tửu điếmQuán bán rượu và món ăn (cũ).
- vũ kiếmNét bút hùng như gươm múa.
- độc chiếmChiếm lấy, giành lấy riêng một mình.
- ấn kiếmCon dấu và lưỡi gươm, biểu tượng của uy quyền phong kiến.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.