Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ay”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “ay” · 88 âm tiết, 885 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “ay” (44)
- chảy(Chất lỏng) Di chuyển thành luồng, dòng.
- nhảyBật toàn thân lên cao hoặc ra đằng trước bằng sức của những bộ phận đã nhún để lấy đà rồi…
- nảyMới trổ ra, đâm ra.
- bảyCái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên.
- thứ BảyNgày thứ sáu của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau…
- tháng BảyTháng thứ bảy trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
- vảyMảnh nhỏ và cứng xếp úp lên nhau ở ngoài da một số động vật như cá, tê tê.
- dòng chảy(vật lý) Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.
- gảyHắt đi bằng đầu ngón tay.
- trôi chảyCông việc được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ.
- mười bảyMười cộng với bảy.
- quảyChở bằng quang gánh.
- thay lảyChìa ra như thừa, một cách khó trông.
- trảyRóc đi.
- xảy(sự việc thường là không hay) phát sinh ra một cách tự nhiên.
- bay nhảyĐi đây đi đó, tham gia vào các việc khác nhau theo ý thích riêng để thi thố với đời, khôn…
- hết thảyTất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
- mảyPhần rất nhỏ.
- rảyVảy nước cho đều.
- sảyLàm bay vỏ và hạt lép lẫn với hạt chắc bằng cách hất cái mẹt hay cái nia lên xuống đều.
- thảyTất cả.
- nóng chảy(Vật lý học) Đổi từ thể rắn sang thể lỏng khi nhiệt độ tăng.
- nóng nảyCó tính hay cáu gắt.
- sàng sảySàng và sảy nói chung.
- ba bảySố lượng không phải chỉ có một, mà là nhiều (cái khác nhau)
- cả thảyTất cả; Tổng cộng.
- hết sảy(Phương ngữ, khẩu ngữ)
- nhún nhảyNhún xuống nhảy lên liên tiếp, nhịp nhàng.
- nung chảyĐẩy nhiệt độ lên cao để hóa lỏng vật gì.
- năm bảyMột số lượng nhỏ vào khoảng từ năm đến bảy.
- thuộc như cháo chảyThuộc lòng, nói ra một cách trôi chảy không vấp váp hay ấp úng.
- thảy thảyHết tất cả, mọi người, mọi việc, mọi vật.
- tất thảy(nhưng thường chỉ nói về người)
- bóng bảyxem bóng bẩy.
- bằng bay côn nhảyTiêu biểu cho sự tiến đạt lớn của sĩ tử.
- bọ nhảyBọ hình chữ U, khu nhảy cong đuôi như tôm.
- cúng quảyxem cúng quải
- giãy nảyVùng vằng, tỏ ý không bằng lòng một cách gắt gao.
- gái nhảyNgười phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy.
- mở bảyCho ô-tô chạy hết sức nhanh.
- nồi bảyNồi nấu cơm thường đủ cho bảy người ăn.
- rôm sảyRôm nói chung.
- tréo mảyNói cách ngồi đùi nọ gác lên đùi kia.
- ỉa chảyBệnh đi ngoài ra nước.
Vần cùng âm cuối -y (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.