Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “êch”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “êch” · 26 âm tiết, 72 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (26)
Từ có tiếng cuối vần “êch” (53)
- ếchLoài ếch nhái không đuôi, thân ngắn, da trơn, màu sẫm, sống ở ao đầm, thịt ăn được.
- lệchGiống lươn biển.
- tếchCây to, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn…
- chênh lệchKhông bằng, không ngang nhau.
- hàm ếchCây thân cỏ cùng họ với cây diếp cá, lá hình trứng nhọn, mọc cách, hoa màu trắng, dùng là…
- sai lệchKhông đúng với thực tế, khác với kỳ vọng.
- nghếchNhìn ngơ ngác.
- chệchHành động làm lệch đường đi của cái gì đó.
- kệchSợ mà phải chừa hẳn.
- ngờ nghệchDại dột, vụng về trong cách ứng phó với hoàn cảnh, do chưa từng trải hoặc kém tinh khôn.
- nhạt thếchRất nhạt, thiếu hẳn cái vị tối thiểu cần có.
- chếchHơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
- hếchChếch ngược lên phía trên.
- đếch(Thông tục) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách thiếu nhã nhặn.
- ngốc nghếchNgốc (nói khái quát).
- phếchNói màu đã phai đi gần đến trắng.
- kếchTo.
- mốc thếchMốc trắng ra.
- trơ mắt ếchTrơ lì, tỏ ra vô can với mọi chuyện xung quanh.
- tênh nghếch(Vật thể) Chênh vênh, không vững chắc.
- xộc xệchLỏng lẻo và không ngay ngắn.
- bệch(Màu trắng) Nhợt nhạt.
- lê lếchDi chuyển chà xát xuống dưới đất.
- thiên lệchCách nhìn, cách đánh giá, cách đối xử không công bằng, hầu như sẽ nghiêng về một phía.
- ghếchĐặt một đầu cao lên.
- nghệchNói vẻ mặt khờ dại.
- rếchChưa rửa, chưa được sạch.
- thếchNói ngả màu trắng và xấu đi.
- trệchRa ngoài chỗ, không đúng khớp.
- xếchKhông ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
- quê kệchCó vẻ mộc mạc quá, đến mức thô thiển.
- bơi ếchBơi theo kiểu tay và chân đồng thời co duỗi đều đặn (trông tựa như ếch bơi).
- eo ếchVùng thắt lưng.
- ghệch(ng1)
- hộc hệchThều thào, dễ dãi, không chấp nhặt.
- lôi thôi lếch thếchChê người ăn mặc không gọn gàng, nhếch nhác.
- lếch thếchLôi thôi không gọn gàng.
- méo xệchMéo lệch hẳn đi.
- mếchLệch, không cân.
- ngộc nghệchTo lớn mà ngu dại.
- trắng bệchTrắng nhợt, trắng vì phai màu.
- trộc trệchLỏng lẻo.
- xốc xếch(Thời trang) Không gọn gàng, ngay ngắn.
- ềnh ệch(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
- ệch(nằm) ngay đườn người ra ở chỗ nào đó, trông chướng và khó coi.
- bánh ếchBánh ít.
- bôi nhếchNhư bôi bác.
- gộc ghệchNhư gồ ghề.
- mếu xệchMếu đến nỗi mồm méo hẳn đi.
- sa lệchMột điệu hát chèo.
- thô kệchCục mịch vụng về.
- trống ếchTrống nhỏ có tang bằng đồng, các đội thiếu nhi đánh trong khi chơi hoặc cổ động nhân dân.
- vai lệchMột vai diễn trong nghệ thuật hát chèo, là các nhân vật phản diện, họ phải hát lệch và di…
Vần cùng âm cuối -ch (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.