頾
tỳHán Việt
tìHán Việt
tưHán Việt
Có âm Hán Việt U+983E
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beard
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).