Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “em”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “em” · 43 âm tiết, 194 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (19)
Từ có tiếng cuối vần “em” (45)
- kémỞ mức độ hay trình độ dưới một chuẩn so sánh.
- lémNói nhiều, nhanh, và tỏ ra tinh khôn (thường hàm ý chê nhẹ nhàng).
- némBằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gia…
- hẻmNơi hẹp, hai bên có núi hoặc có tường cao.
- chémDùng gươm hay dao làm cho đứt.
- émGiấu kín, che đậy, lấp liếm.
- témThu dồn lại một chỗ cho gọn.
- tốn kémTốn lắm.
- lem lémNói lửa bắt và lan ra rất nhanh.
- ngõ hẻmNgõ đi sâu vào một nơi nào đó, rất hẻm.
- kẽmNguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Zn và số hiệu nguyên tử bằng …
- thua kémKhông bằng, kém hơn (nói khái quát)
- bóng némMôn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách ném bóng vào khung thành của đối phư…
- lẹmCầu vồng
- máy chémMáy dùng để chặt đầu người có án tử hình.
- bản kẽmTấm (thường bằng kẽm) có hình nổi để in.
- chặt chémThu tiền phí quá cao, vượt hạn mức cho các dịch vụ và hàng hoá nhưng chất lượng và giá tr…
- yếu kémYếu hẳn so với mức bình thường, có nhiều nhược điểm.
- mémXém, suýt.
- xémSắp, thiếu chút nữa, gần như.
- bẻmHay phát biểu ý kiến.
- ghémNói các thức ăn thực vật ăn sống.
- giấm ghémCỗ làm bằng thịt lợn luộc ăn với giấm và rau ghém.
- gói ghémGói lại, thu lại cho gọn.
- hèn kémCó khả năng và địa vị xã hội thấp, dưới mức bình thường.
- sémBị cháy phớt qua ở mặt ngoài.
- trémLiến thoắng.
- tóc témKiểu tóc cắt ngắn của con gái.
- không kémchỉ một cái gì đó bằng hơn hơn một cái gì khác
- móm mémĐã rụng hết răng.
- bỏm bẻmTừ gợi tả kiểu nhai lâu, thong thả, miệng không mở to.
- gỏi ghémGỏi nói chung.
- nhem nhẻmLuôn mồm.
- sóm sémGià và móm.
- sút kémXuống thấp hơn trước, đã xấu hơn trước.
- tróm trémNói nhai thong thả vì không có răng hay vì đau ở miệng.
- ém dẹm.
- Bình HẻmMột xã thuộc huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
- bột kẽmBột oxide kẽm, màu trắng, dùng trong công nghiệp cao su, sơn, v.v..
- cá chẽmxem cá vược.
- khí kémKhí loãng ở một áp suất rất thấp.
- mạ kẽmlà động từ diễn tả quá trình mạ kẽm
- rau ghémRau sống thái nhỏ.
- ém nhẹmGiấu kín, không để lộ cho ai biết.
- đen nhẻmĐen, trông nhem nhuốc.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.