Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “iên”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “iên” · 71 âm tiết, 2.011 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “iên” (51)
- biểnVùng nước mặn rộng lớn trên bề mặt Trái Đất.
- phát triểnMở mang từ nhỏ thành to, từ yếu thành mạnh.
- điều khiểnTác động vào vật thể hay sự việc để chúng tiến triển theo ý muốn.
- từ điểnBộ sách cho danh sách các từ (được sắp xếp theo thứ tự ABC), thường giải thích ý nghĩa, t…
- cổ điển(tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu, được coi là mẫu mực của t…
- bờ biểnLà nơi đất liền và biển giáp nhau.
- bãi biểnDạng địa hình địa chất bằng phẳng trải dài dọc theo bờ biển của một đại dương, một vùng b…
- khai triển(Toán học) .
- tiến triểnCó tiến bộ và phát triển.
- bọt biểnĐộng vật không xương sống ở nước, trông giống đám bọt, cấu tạo cơ thể đơn giản, có nhiều …
- ven biểnXem bờ biển
- điểnQuy tắc được coi làm chuẩn mực.
- nước biểnHỗn hợp nước mặn lấp đầy các đại dương và biển trên trái đất.
- cướp biểnKẻ cướp trên biển.
- kinh điểnTác phẩm được coi là khuôn mẫu của một học phái.
- thô thiểnQuá thô và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
- khiểnlà một từ bổ nghĩa cho các từ khác, hầu như không có nghĩa gì hết nếu nó đứng một mình. C…
- độ muối nước biển(Hải dương học) Tổng khối lượng (tính bằng gam) của tất cả các chất khoáng rắn hoà tan có…
- eo biểnPhần biển dài và hẹp nằm ở giữa hai khoảng đất, nối liền hai biển với nhau.
- tiếng Thụy ĐiểnNgôn ngữ chính thức của Thụy Điển và Åland (một khu vực tự trị của Phần Lan), và một tron…
- chân trời góc biểnChỉ nơi xa xăm, cách trở.
- dược điểnBộ tập hợp các tiêu chuẩn về chất lượng thuốc.
- đại từ điểnMột từ điển rất lớn, bao quát rất nhiều thứ.
- tiêu khiểnGiải trí.
- tự điểnSách cho danh sách các con chữ, thường giải nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát …
- chó biểnxem hải cẩu.
- rùa biểnLoài rùa sinh sống khắp ở các đại dương trên thế giới.
- TiểnMột họ ít phổ biến tại Hoa Nam, có gốc từ tộc Sán Dìu.
- cựu điểnPhép tắc điển cố cũ.
- giặc biểnCôn đồ quấy nhiễu vùng biển.
- hội điểnSách ghi chép những pháp luật, lễ nghi của triều đình phong kiến.
- Thụy Điển.
- u hiểnÂm phủ và dương gian (ý nói.
- bò biểnĐộng vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển…
- cá biểnlà những loại cá sống ở ngoài biển cả
- dặm biển.
- hiển hiểnLấm lét, sợ không dám mở mắt nhìn thẳng.
- Nhã ĐiểnTừ chỉ thành phố Athens là thủ đô của Hy Lạp.
- pháp điểnTập hợp, sắp xếp các quy phạm pháp luật đang còn hiệu lực.
- Quang HiểnMột xã thuộc huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
- rái cá biểnTên của một loài động vật thuộc họ Chồn chủ yếu sinh sống dọc bờ biển Thái Bình Dương của…
- sư tử biểnThú chủ yếu sống dưới biển, chỉ lên cạn khi đẻ, chân có màng da nên bơi rất khoẻ.
- tài nguyên biểnNguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng khổng lồ lấy ra từ biển, đại dương và hải đảo như si…
- tàu biểnTàu chạy đường biển.
- voi biểnThú lớn sống ở biển Bắc Cực, có hai răng nanh dài chìa ra giống như ngà của voi.
- Văn ĐiểnMột thị trấn thuộc huyện Thanh Trì, tp. Hà Nội, Việt Nam.
- Vương quốc Thụy ĐiểnTên chính thức của Thụy Điển.
- ân điểnĐược ưu ái ban phước hoặc lòng tốt.
- điên điểnHoa hình con ong, màu vàng, dùng để nấu lẩu hoặc làm gỏi cá.
- đại điểnBuổi lễ lớn trọng thể của quốc gia.
- ưng biển.
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.