Vần "uyêt"
10 âm tiết · 190 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "uyêt"
tuyệt vờithuyết phụctiểu thuyếtlý thuyếttuyệt đốituyệt vọngkhuyết điểmgiả thuyếttuyệt chủnghuyết ápphê duyệtthuyết trìnhtuyệt diệutrượt tuyếttruyền thuyếtthuyết minhbão tuyếtđàn nguyệtPhó Duyệttrình duyệtdiễn thuyếtthùa khuyếtduyệt binhkiểm duyệtbạch tuyếttuyệt búttuyệt mậthuyết mạchhuyền thuyếtkhí huyếthọc thuyếtnhiệt huyếttâm huyếtnguyệt thựcphiệt duyệtán tuyếtngười tuyếtkhiếm khuyếttuyệt cútuyệt giaobán nguyệtnhật nguyệttuyệt thựchuyết quảntuyệt nhiênxuất huyếtsào huyệtnguyệt quếhuyết bạchđiểm huyệtcò tuyếthuyết hãnhuyết lệhuyết thanhcự tuyệtđoạn tuyệthuyết thốngthổ huyếttrác tuyệtbổ khuyết