Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “iêu”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “iêu” · 65 âm tiết, 1.065 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (12)
Từ có tiếng cuối vần “iêu” (81)
- chiều(Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
- điềuTừ; câu.
- nhiềumột số to lớn
- có điềuTừ để giải thích do một sự việc gì đó.
- buổi chiềulà thời gian trong ngày thời gian khoảng từ 13h tới 18h. Tuy nghiên khái niệm buổi chiều …
- liềuSố lượng dược phẩm dùng một lần hoặc trong một ngày.
- diềuDiều hâu (nói tắt).
- triều"Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
- dòng điện một chiềuDòng điện có chiều không thay đổi.
- dòng điện xoay chiềuDòng điện có chiều thay đổi một cách tuần hoàn.
- biết điềuBiết lẽ phải trái, biết đối xử đúng mực.
- kiềuCầu thần thánh hay vong hồn người chết nhập vào người trần để hỏi han hay cầu xin việc gì…
- tiềuNgười đốn củi trên rừng.
- Vân KiềuMột tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều.
- giáo điềuLuận điểm cơ bản của một tôn giáo, được các tín đồ tin theo một cách tuyệt đối.
- ngược chiềuchỉ hai vật gì đó đi trái ngược lại với nhau
- ra điềuTỏ rõ mình là.
- đến điềuĐủ mọi điều, không còn thiếu điều gì.
- minh điều(Thiên văn học) Phần của Mặt Trời sáng hơn những phần chung quanh.
- một chiềuHướng duy nhất, không có hướng ngược lại.
- số chiều(Toán học) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
- số nhiều(ngôn ngữ học) số nhiều (có hơn một), dạng số nhiều hoặc từ ở số nhiều.
- thiềuLoài cá bể lớn, không có vảy, có ngạnh sắc.
- tiêu điềuXơ xác, hoang vắng và buồn tẻ.
- cưng chiềuĐối xử với ai hoặc vật gì bằng sự yêu thương, nuông chiều và chiều chuộng.
- Hoa kiềuNgười Trung Hoa cư trú ở nước ngoài.
- mỹ miềuXinh, xinh đẹp.
- nuông chiềuChiều theo ý muốn một cách quá đáng
- ít nhiềuTới một mức độ nào đó.
- Hải TriềuSông Luộc, chảy qua phía nam Hải Hưng, chảy vào tỉnh Thái Bình.
- sóng triều(Thiên văn học) .
- Việt kiềuNgười Việt Nam sống ở nước ngoài.
- yêu kiều(Xem từ nguyên 1) Nói người phụ nữ xinh xắn, mềm mại.
- ăn ít ngon nhiềuCâu tục ngữ có nghĩa là ăn ít thì thấy ngon miệng, ăn nhiều quá thì thấy ngán, mất ngon.
- bỏ liềuBỏ mặc, không ngó ngàng gì đến.
- phải điềuĐúng mức, hợp lẽ phải.
- thủy triềuHiện tượng nước biển lên xuống trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trời, Mặt Trăng.
- vương triềuTriều đại hoặc triều đình thời phong kiến.
- đặt điềuBịa ra chuyện không tốt về người khác.
- diễm kiềuNhư kiều diễm.
- dây thiềuCuộn các sợi thép lò xo mỏng tròn có nhiều lớp để trong một bộ máy tự động, một đầu gắn c…
- ghế ít đít nhiềuTranh chức quyền.
- huấn điềuĐiều khuyên bảo của người trên.
- một sớm một chiềuKhoảng thời gian hết sức ngắn (thường hàm ý khó có thể đạt kết quả)
- ngoại kiềuNgười nước ngoài đến sinh sống ở một nước.
- tiểu kiềuTừ dùng trong văn học cũ chỉ người con gái nhỏ, đẹp.
- xuôi chiềuThuận theo một chiều, không có ý kiến gì ngược lại.
- yêu chiềuYêu thương và chiều chuộng.
- đâm liềuĐành làm việc gì tuy biết rằng không có lợi.
- bãi triềuxem bãi chầu
- Bình KiềuMột xã thuộc huyện Châu Giang, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam.
- Bình TriềuMột xã thuộc huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
- Bế TriềuMột xã thuộc huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
- bệ thiềuThềm nhà vua.
- cung chiềuCưng và chiều (nói khái quát)
- Cô KiềuSông nhỏ ở cực đông bắc tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, bắt nguồn từ vùng đồi phía tây cao 450m, ch…
- Cơ KiềuSông nhỏ ở cực đông bắc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam.
- giáo triềuThuật ngữ chung dùng để chỉ các tổ chức, cơ quan, văn phòng và cá nhân nhằm trợ giúp một …
- hai KiềuHai người con gái xinh đẹp, tức hai chị em Thuý Kiều.
- hoàng triềuTriều vua đang trị vì.
- nói liềuNói lời đáng lẽ không nên nói, thường là không đúng Nó định đi chơi với bạn, bố nó hỏi, n…
- Quán TriềuMột phường thuộc thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
- Quân thiềuTên một khúc nhạc trên trời.
- quốc thiềuBản nhạc tiêu biểu cho một nước.
- ruộng triềuRuộng lầy lội ở vùng đất trũng.
- sáo diềuThứ sáo cài vào diều để khi lên cao có gió phát thành tiếng vo vo.
- thiên triềuMột từ thời phong kiến mà các nước chư hầu thần phục đế quốc Trung Quốc dùng để gọi triều…
- Thuỷ BiềuMột xã Tp. Huế, tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam.
- Tiên KiềuMột xã thuộc huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.
- Tân KiềuMột xã thuộc huyện Tháp Mười, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam.
- Tân TriềuMột xã thuộc huyện Thanh Trì, tp. Hà Nội, Việt Nam.
- tín điềuNhững điều mà một tôn giáo đặt ra để tín đồ tuân theo.
- tơ điềuTơ đỏ xe duyên.
- tục tặc tục tiềuĐi đứng thung dung.
- Tử KiềuTức Vương Tử Kiều. Xem Kiều Tùng.
- xiềulà từ lóng để nhấn mạnh một tình từ nào khác ví dụ như yếu xiều
- yếu xiềuxem yếu xìu
- ăn lắm ỉa nhiềuKẻ ham chơi biếng làm.
- ăn lắm ị nhiềuKẻ hay ăn.
- đa chiềuNhiều chiều.
- đê điềuXem đê.
Vần cùng âm cuối -u (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.