Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “am”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “am” · 74 âm tiết, 1.066 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (14)
Từ có tiếng cuối vần “am” (71)
- chạmĐụng nhẹ.
- phạmPhạm nhân nói tắt.
- tội phạmVụ phạm pháp coi là một tội.
- trạmNhà, nơi bố trí dọc đường để làm nhiệm vụ nào đó.
- dạmViết đè lên những nét chữ đã viết sẵn.
- xúc phạmĐộng chạm đến, làm tổn thương đến những gì mà người ta thấy là cao quý, thiêng liêng phải…
- va chạmVa vào nhau (nói khái quát)
- tạm(Dùng phụ cho đg.) . (Làm việc gì) chỉ trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì s…
- vi phạmLàm trái quy định.
- nghi phạmCá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan điều tra nghi ngờ là tội phạm, có dấu hiệu phạm tội chư…
- quy phạmĐiều quy định chặt chẽ, đòi hỏi phải tuân theo.
- đạmTên thường dùng để chỉ ni-tơ (N).
- nạmNắm.
- tàm tạmQua loa, trong khi chờ cái tốt hơn.
- đụng chạmChạm vào (nói khái quát)
- cạmDụng cụ thô sơ để lừa bắt thú vật.
- thanh đạm(Ẩm thực) Giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền.
- xâm phạmLấn quyền lợi của người khác.
- ảm đạmThiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
- thủ phạmKẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
- hạm(Id.) . Tàu chiến loại lớn.
- lạmLấn quá giới hạn của mình, làm quá quyền hạn của mình.
- nhà mô phạmnhà giáo.
- quân hạmTàu chiến.
- văn phạmNguyên tắc nói và viết ngôn ngữ.
- đồng phạmHai người trở lên cùng phạm tội trong một vụ án cụ thể.
- sai phạmVi phạm các quy định.
- soái hạmLoại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo …
- khu trục hạmTàu khu trục.
- sạm(Da) Đen lại vì nắng.
- điềm đạmLúc nào cũng từ tốn, nhẹ nhàng, không gắt gỏng, nóng nảy.
- chiến hạmTàu chiến, có lắp đặt nhiều súng để tiêu diệt địch.
- sư phạmKhoa học về giáo dục và giảng dạy trong trường học.
- động chạmĐộng đến và có thể gây tổn hại, ảnh hưởng (thường là về mặt tinh thần)
- chính phạmKẻ phạm tội chính, kẻ bày đầu, dẫn dắt người khác gây ra tội trạng.
- chính trị phạmTù chính trị.
- dịch trạmNhà chứa ngựa chuyển phát công văn giữa triều đình với địa phương và làm nơi tạm nghỉ dọc…
- giạmxem dạm (nghĩa 1)
- rạmLoài cua nhỏ, mình mỏng, bụng vàng, chân có lông, ở đồng nước mặn.
- thảm đạmBuồn rầu lạnh lẽo.
- tái phạmLại phạm tội cũ một lần nữa.
- binh trạmĐơn vị hậu cần trong quân đội phụ trách một đoạn đường hoặc một khu vực.
- bất khả xâm phạmKhông ai được phép xâm phạm (theo luật pháp)
- can phạmPhạm tội trạng gì, theo luật định.
- chạy trạmĐưa công văn qua các trạm liên lạc.
- cõi tạmTrần gian, thế gian nơi con người đang sinh sống bình thường theo Phật giáo.
- giật tạmVay trong một thời gian ngắn.
- lãnh đạm(Hoặc đg.) . Không có biểu hiện tình cảm, tỏ ra không muốn quan tâm đến.
- máy trạmMáy vi tính có hiệu năng và cấu hình vượt trội hơn máy tính thông thường, có hiệu suất là…
- mô phạmMẫu mực, khuôn mẫu để mọi người noi theo.
- nhũng lạmLạm dụng quyền hành, gây phiền hà để lấy tiền của nhân dân.
- pháo hạmTên gọi chung các tàu chiến loại lớn.
- tiền trạmBộ phận nhỏ được phái đến trước để chuẩn bị điều kiện sinh hoạt, làm việc cho bộ phận lớn…
- tòng phạmKẻ phạm tội theo kẻ chủ mưu.
- bình đạmBình thường, không có gì khác lạ đặc biệt.
- cấu thành tội phạmCác căn cứ xác định hành vi của một người có vi phạm luật pháp hay không nhằm truy cứu tr…
- Cồ ĐạmMột xã thuộc huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
- hung phạmHung thủ.
- hàng không mẫu hạmChiến hạm hoạt động như một căn cứ không quân cho các máy bay trên tàu sân bay.
- hàng khúc hạmNhững cột quanh co dưới hiên.
- mẫu hạmTàu chở máy bay chiến đấu.
- phu trạmNgười làm việc chuyển thư từ ở nông thôn thời trước.
- phân đạmPhân bón có nhiều ni-tơ.
- phí phạmBiến âm của "phí phạn".
- phở nạmMón ăn bằng gân bò, bạc nhạc hầm nhừ.
- qui phạmxem quy phạm
- thiết giáp hạmTàu chiến lớn có bọc vỏ thép.
- thường phạmNgười phạm các tội về kinh tế, về sinh hoạt, về dân sự, khác với chính trị phạm.
- trọng phạmPhạm tội nặng.
- tuần dương hạm.
- tù phạmNgười phạm tội bị giam cầm.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.