Vần "ơi"
73 âm tiết · 823 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -i
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ơi | ơiờiớiợi |
| bơi | bơibớibờibởi |
| cơi | cỡicởicơicời |
| chơi | chờichơichới |
| dơi | dơidời |
| gơi | gởigợi |
| giơi | giởigiờigiới |
| hơi | hởihợihỡihơihời |
| khơi | khơikhởi |
| lơi | lởilợilơilời |
| mơi | mớimời |
| nơi | nơinới |
| ngơi | ngợingỡingờingơi |
| nhơi | nhơinhờinhởi |
| phơi | phơiphớiphời |
| quơi | quới |
| rơi | rờirơirợi |
| sơi | sợisởisới |
| tơi | tờitớitơi |
| thơi | thờithớithơi |
| trơi | trớitrờitrơi |
| vơi | vờivớivơivợi |
| xơi | xởixớixơi |
| đơi | đờiđợiđới |
Từ hai tiếng có vần "ơi"
thời giangiới thiệutuyệt vờithế giớikhởi độnglợi íchthời kỳđồng thờiMặt Trờibầu trờivừa mớibỏ rơigợi ýgiới hạnchờ đợitrò chơithời tiếtmong đợixe hơihơi thởhơi nướcsắp tớilời nóiđi chơithời trangđến nơitrời ơilời khuyênthời đạilợi nhuậnkhởi hànhtrả lờibởi vìlợi dụngra đờikhắp nơilời hứacó lợiđời sốngso vớitiện lợilỗi thờimùi đờiqua đờicởi mởthời điểmkhen ngợibiên giớinam giớibể bơitạm thờithuận lợigiới tínhvui chơimới mẻcơ giớikhởi đầutrời đấtkịp thờihơi bị