Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “u”
Đang lọc: thanh hỏi. Xem trang vần “u” · 116 âm tiết, 1.959 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (18)
Từ có tiếng cuối vần “u” (155)
- chủNgười có quyền sở hữu về một tài sản.
- phủTrụ sở của cơ quan hành chính trên cấp Bộ.
- ủ1. Phủ, trùm để giữ nhiệt, giữ lửa.
- chính phủChủ thể có quyền lực để tạo ra và chấp hành luật pháp trong khu vực, tổ chức, hay nhóm ng…
- thủliên quan đến đầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- ngủNghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.
- đầy đủCó đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu.
- đối thủNgười đương đầu với mình để tranh được thắng thua.
- đủCó số lượng cần thiết.
- buồn ngủỞ trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay.
- cầu thủNgười tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó.
- giấc ngủKhoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không.
- tủHòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong...
- dân chủChế độ chính trị theo đó quyền làm chủ thuộc về nhân dân.
- kim chủNgười có quyền lực và tài chính mạnh mẽ, đứng sau hỗ trợ, nâng đỡ cho các nghệ sĩ hoặc ho…
- phòng ngủMột căn phòng nằm trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác, thường có giường ngủ, tủ …
- che phủLàm cho không nhìn thấy gì ở dưới.
- củPhần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc …
- quy củCách làm có phương pháp, có kế hoạch.
- âm phủCõi âm, thế giới của linh hồn người chết.
- máy chủMột hệ thống có khả năng giải quyết các yêu cầu của máy khách trong mạng lưới máy tính.
- mủChất nước đặc màu xanh hoặc vàng ở mụn nhọt hay vết thương.
- ăn đủ(Khẩu ngữ) Hưởng được nhiều lợi lộc.
- La HủMột dân tộc sinh sống tại Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Miến Điện, và Lào.
- mất ngủKhông thể ngủ được.
- rủBuông thõng.
- làm chủCó quyền sở hữu.
- tranh thủCố gắng lôi cuốn về phía mình.
- ông chủXem ông chủ
- bao phủBao bọc và phủ kín ở trên bề mặt.
- bảo thủDuy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.
- phòng thủChuẩn bị lực lượng và phương tiện để chống sự tấn công từ ngoài vào.
- Thử ThủĐầu chuột.
- người chủlà người nắm quyền trong một tổ chức hoặc một hệ thống nào đó.
- tuân thủGiữ và làm đúng theo điều đã quy định.
- tự chủ(Hay t.) . Tự điều hành, quản lí mọi công việc của mình, không bị ai chi phối.
- ấp ủGiữ ở trong lòng.
- cao thủNgười giỏi giang vào hạng nhất trong một ngành.
- hung thủKẻ phạm tội giết người.
- hủHẹp hòi và cũ kỹ.
- xạ thủTay súng.
- cải củThứ cải chỉ lấy củ ăn hoặc ép làm nước giải khát.
- khổ chủNgười bị tai nạn.
- sát thủKẻ giết người hàng loạt một cách chuyên nghiệp.
- thủ phủThành phố chủ yếu của một khu vực.
- tuyển thủNgười giỏi về một môn thể thao, đã được lựa chọn để đi đấu.
- tỉnh ngủDễ thức dậy.
- vô chính phủKhông có tổ chức, không có kỉ luật.
- đu đủMột loài cây nhiệt đới, Carica papaya.
- chính chủNgười chủ, chủ nhân.
- rễ củRễ phình to thành củ và chứa chất dự trữ.
- thủ tướng phủChức năng của thủ tướng hay người có thẩm quyền thay mặt.
- trợ thủNgười giúp sức trong công việc.
- bà chủNgười đàn bà nắm toàn bộ quyền hành trong một tổ chức kinh doanh tư nhân hay một gia đình.
- bá chủKẻ dùng sức mạnh để thống trị
- báo thủNgười không làm được việc, chỉ biết phá hoại, gây phiền hà cho người khác.
- bất hủKhông bao giờ mất đi; có giá trị mãi mãi.
- cổ hủCũ kĩ và lạc hậu.
- máu mủTình ruột thịt thân thích.
- mất ăn mất ngủPhải lo lắng, nghĩ ngợi nhiều về việc gì đến mức ăn không ngon, ngủ không yên.
- nguyên thủNgười đứng đầu một nước.
- ngư phủ(Xem từ nguyên 1) ông già đánh cá.
- nhủDặn dò ân cần.
- quân chủNói chế độ có vua đứng đầu Nhà nước.
- ru ngủLàm mê hoặc, làm tê liệt tinh thần.
- thí chủTừ trong Phật giáo để chỉ người bỏ tiền ra cho người khó để làm phúc.
- thất thủKhông giữ được, để rơi vào tay đối phương.
- trái chủNgười sở hữu trái phiếu.
- trấn thủGiữ gìn một địa phương.
- trủĐồ dệt bằng tơ gốc.
- tín chủNgười đứng chủ trong một cuộc lễ bái (cũ).
- vô chủKhông có chủ.
- địch thủNgười đối chọi, đối địch với mình.
- biển thủLấy cắp tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
- bản mạch chủBản mạch chính của máy tính, chứa đơn vị xử lí trung tâm, và các thành phần điện tử khác.
- chiêu phủKêu gọi, vỗ về, để cho quy hàng.
- cá voi sát thủmột loài động vật có vú sống ở biển.
- gia chủNgười chủ nhà.
- giáo chủNgười sáng lập hoặc đứng đầu một tôn giáo hay một hệ phái tôn giáo.
- lủ khủNhiều mà lộn xộn, bao la.
- thuỷ thủNhân viên làm việc trên tàu thuỷ.
- tử thủLiều chết cố giữ một nơi nào đó, không để đối phương chiếm.
- đao phủNgười chuyên thi hành án tử hình bằng cách chém đầu người có tội.
- ấu chủxem ấu chúa
- bộ thủPhần cơ bản cấu tạo nên chữ Hán hoặc chữ Nôm.
- bủTừ dùng để gọi người già cả với ý kính trọng, thân mật, có nghĩa như , .
- công thủCông và thủ (nói gộp)
- cơ thủNgười hoặc vận động viên chơi môn bi a.
- danh thủVận động viên nổi tiếng.
- diêm phủÂm ti; âm phủ.
- khuyên nhủKhuyên bảo ân cần.
- khả thủCòn có thể lấy được.
- mơ ngủỞ trạng thái đang mơ trong giấc ngủ, không biết đến thực tế, không thiết thực.
- ngái ngủChưa hết buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hẳn sau khi vừa ngủ dậy.
- nhắn nhủDặn dò khuyên bảo.
- nung mủCương mủ lên.
- nằm ngủNgủ.
- quản thủNgười đứng đầu một cơ quan trong đó phần việc chính là gìn giữ, bảo quản.
- súy phủChỗ viên nguyên súy đóng (cũ).
- sự chủNgười bị thiệt hại về một việc xảy ra.
- thân chủKhách hàng của những người làm nghề tự do, thường là luật sư.
- thúc thủBó tay, chịu bất lực, không làm được.
- tiến thủCố gắng tiến lên.
- trúng tủĐúng với điều mình đoán trước (thtục).
- trần hủCũ kỹ không hợp thời.
- tài chủNgười có nhiều tiền của để cho vay lấy lãi.
- vỡ mủNói mụn nhọt mưng một thời gian rồi có mủ chảy ra.
- đấu thủNgười tham gia thi đấu.
- địa chủNgười chiếm hữu nhiều ruộng đất thời phong kiến, bản thân không lao động, sống bằng bóc l…
- địa phủ.
- bo mạch chủxem bản mạch chủ
- băng cầu thủVận động viên băng cầu.
- Bến ThủMột huyện cũ của tỉnh Long An, Việt Nam. Thành lập từ ngày 11 tháng 3 năm 1977 do hợp nhấ…
- bụng mủChứng mưng mủ ở vòm bụng do chấn thương nghiêm trọng.
- chế độ dân chủChế độ chính trị trong đó quyền lực của nhân dân được thừa nhận và thực hiện thông qua cá…
- cây chủCây làm nơi cho động vật hoặc thực vật sống kí sinh.
- cầm nã thủCác kỹ thuật sử dụng chủ yếu cổ tay nhằm chụp bắt khóa, làm trật khớp, tê liệt đối thủ.
- Cẩm PhủMột phường thuộc thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
- cố thủXem phòng thủ.
- giò thủGiò xào làm bằng thủ lợn.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.