Vần "âu"
93 âm tiết · 1.456 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| âu | ầuấuâuẩu |
| bâu | bâubấubầubậu |
| câu | cậucẫucầucấucâucẩu |
| châu | chấuchầuchâuchẫuchậu |
| dâu | dâudậudẫudầudấu |
| gâu | gẫugâugấugầu |
| giâu | giấugiậugiâu |
| hâu | hấuhâuhậuhẩuhầu |
| khâu | khấukhẩukhâu |
| lâu | lậulẩulầulấulâu |
| mâu | mâumậumẫumẩumầumấu |
| nâu | nậunấunâunẫu |
| ngâu | ngẩungấungậungâungẫungầu |
| nhâu | nhầunhâunhậu |
| pâu | pâu |
| phâu | phẫu |
| râu | râurầurậu |
| sâu | sâusậusầusấu |
| tâu | tẩutấutâutậu |
| thâu | thầuthẩuthấuthâu |
| trâu | trẩutrâutrấutrầu |
| vâu | vẩu |
| xâu | xâuxẩuxấu |
| đâu | đâuđầuđẩuđậuđấu |
Từ hai tiếng có vần "âu"
ban đầuche giấuđầu tiênđầu mốibắt đầudầu mỏtrận đấumâu thuẫnbầu trờicấu trúcmẫu đơnchiến đấusân khấuxấu hổcầu nguyệncâu hỏicâu chuyệnbầu cửnấu ăntán gẫulâu đàiChâu Thànhđầu bếpyêu cầubiểu mẫunhu cầunhập khẩudấu vếtdấu hiệungẫu nhiênđầu độccâu đốđầu gốidấu chấmcâu cáPhong Châucầu thủđầu tưtoàn cầuthi đấuchâu Âuđầu hàngcô dâukhuôn mẫuhải âukhí hậuquả cầuphẫu thuậtcầu thangcầu xinđỡ đầucá sấubầu bạnkhẩu vịxấu xímật khẩuhàng đầuđấu tranhchâu Phinấu nướng