Vần "âm"
103 âm tiết · 1.263 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "âm"
trung tâmthực phẩmtầm nhìnsản phẩmâm nhạcâm mưubóng râmquan tâmtác phẩmhiểu lầmphát âmdương cầmchấm dứtâm thanhthẩm phándấu chấmtầm thườngsấm séthâm nóngtầng hầmtrầm cảmẩm ướtthậm chíbận tâmnguyên âmtrọng tâmquyết tâmthì thầmyên tâmhâm mộthẩm vấnthâm hụtnhầm lẫntâm tríâm phủsưu tầmđậm đàDoành Nhâmtâm trạngấm ápthâm nhậpxâm nhậpsầm sìtổ ấmsai lầmxâm lượclương tâmgiẫm đạpchậm trễtâm lýghi âmẩm thựcđể tâmlâm dâmphương châmấm chéntâm linhtâm sựnút bấmthẩm quyền